Denis Simani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denis Simani |
| Ngày sinh | 13/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vaduz |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnVaduz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừVaduz | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRapperswil-Jona | ĐếnVaduz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBrühl | ĐếnRapperswil-Jona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2014 | TừRapperswil-Jona | ĐếnBrühl | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Vaduz | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Vaduz | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | 3 | - | - | 7 |
| 2023-2024 | Luzern | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luzern | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luzern | VĐQG Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Luzern | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |