Denis Thomalla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denis Thomalla |
| Ngày sinh | 16/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AEL |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừHeidenheim | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLech Poznań | ĐếnHeidenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừHeidenheim | ĐếnLech Poznań | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừLech Poznań | ĐếnHeidenheim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRB Leipzig | ĐếnLech Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừRied | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừRB Leipzig | ĐếnRied | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừHoffenheim II | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừHoffenheim II | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừKarlsruher U19 | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Heidenheim | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Heidenheim | Cúp Đức | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | Cúp Quốc Gia Síp | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEL | VĐQG Síp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Heidenheim | VĐQG Đức | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Heidenheim | Cúp Đức | 11 | - | - | - | - |