Deniss Rakels
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Deniss Rakels |
| Ngày sinh | 20/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zagłębie Sosnowiec |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừHutnik Krakow | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSuper Nova | ĐếnHutnik Krakow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừRīgas FS | ĐếnSuper Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừPafos FC | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừRiga | ĐếnPafos FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPafos FC | ĐếnRiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừRiga | ĐếnPafos FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừPafos FC | ĐếnRiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừReading | ĐếnPafos FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCracovia Kraków | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừReading | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2018 | TừLech Poznań | ĐếnReading | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừReading | ĐếnLech Poznań | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừCracovia Kraków | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày15/01/2014 | TừZagłębie Lubin | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừKatowice | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2011 | TừZagłębie Lubin | ĐếnKatowice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Zagłębie Sosnowiec | Cúp Ba Lan | 92 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hutnik Krakow | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023 | Super Nova | VĐQG Latvia | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rīgas FS | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Super Nova | Cúp Quốc Gia Latvia | 10 | - | - | - | - |