Deniz Hümmet

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Deniz Hümmet |
| Ngày sinh | 13/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gamba Osaka |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/03/2025 | TừDjurgården | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừKalmar | ĐếnDjurgården | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2023 | TừRizespor | ĐếnKalmar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừElfsborg | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừÖrebro | ĐếnElfsborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2021 | TừElfsborg | ĐếnÖrebro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừÖrebro | ĐếnElfsborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừElfsborg | ĐếnÖrebro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừTrelleborg | ĐếnElfsborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày26/01/2018 | TừGefle | ĐếnTrelleborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2017 | TừTroyes | ĐếnGefle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gamba Osaka | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Gamba Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Gamba Osaka | Cúp Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Djurgården | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Djurgården | Europa Conference League | - | 6 | 2 | - | 1 |
| 2024 | Djurgården | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | - | - | - | - |