Dennis Widgren
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dennis Widgren |
| Ngày sinh | 28/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Östersunds FK |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừSirius | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừHammarby | ĐếnSirius | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSirius | ĐếnHammarby | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừHammarby | ĐếnSirius | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Sirius | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sirius | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sirius | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |