Denys Dedechko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denys Dedechko |
| Ngày sinh | 02/07/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Van, Krasnodar, Zimbru |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2025 | TừMuscelul Câmpulung Elite | ĐếnVan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừFC Chișinău | ĐếnMuscelul Câmpulung Elite | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừTrans | ĐếnZimbru | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừNoah | ĐếnTrans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2020 | TừArarat | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừOleksandria | ĐếnArarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnOleksandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMariupol | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnMariupol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOleksandria | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAstana | ĐếnOleksandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừVorskla | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừKryvbas Kryvyi Rih | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừAmkar Perm' | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Van | VĐQG Armenia | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Zimbru | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Muscelul Câmpulung Elite | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zimbru | VĐQG Moldova | 69 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Muscelul Câmpulung Elite | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zimbru | Europa Conference League | 69 | - | - | - | - |