Denys Yanakov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denys Yanakov |
| Ngày sinh | 01/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Epitsentr Dunayivtsi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/02/2026 | TừTBC | ĐếnUnirea Slobozia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2025 | TừChornomorets | ĐếnEpitsentr Dunayivtsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừVeres | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnVeres | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừZorya Luhansk | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừZorya Luhansk | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừInhulets | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừZorya Luhansk | ĐếnInhulets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Epitsentr Dunayivtsi | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | - | 5 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Chornomorets | Cúp Quốc Gia Ukraine | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polissya Zhytomyr | VĐQG Ukraine | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Veres | VĐQG Ukraine | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polissya Zhytomyr | Cúp Quốc Gia Ukraine | 10 | - | - | - | - |