Denzel Jubitana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Denzel Jubitana |
| Ngày sinh | 06/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atromitos, Suriname |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừIraklis | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừTBC | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMechelen | ĐếnSK Beveren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Atromitos | VĐQG Hy Lạp | - | 5 | 2 | - | 2 |
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atromitos | VĐQG Hy Lạp | - | 4 | - | - | 6 |
| 2024-2025 | Atromitos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Suriname | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |