Désiré Segbé Azankpo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Désiré Segbé Azankpo |
| Ngày sinh | 06/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kotwica Kołobrzeg, Le Puy-en-Velay, RFC Seraing, Benin |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừCannes | ĐếnColmar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừKotwica Kołobrzeg | ĐếnCannes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2024 | TừTBC | ĐếnKotwica Kołobrzeg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừBayern München II | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2022 | TừDunkerque | ĐếnBayern München II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnDunkerque | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừDunkerque | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừVillefranche | ĐếnDunkerque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừTBC | ĐếnVillefranche | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừSenica | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừÉpinal | ĐếnSenica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừJeunesse d'Esch | ĐếnLe Puy-en-Velay | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2011 | TừGeneration Foot | ĐếnMetz U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Benin | Vô Địch Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Benin | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Benin | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kotwica Kołobrzeg | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cannes | Cúp Quốc Gia Pháp | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Benin | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |