Devrim Taşkaya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Devrim Taşkaya |
| Ngày sinh | 07/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Erbaaspor |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2025 | TừIsparta Davrazspor | ĐếnErbaaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừVan BB | ĐếnIsparta Davrazspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2024 | TừAltınordu | ĐếnVan BB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừAmed SK | ĐếnAltınordu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừKaracabey Birlikspor | ĐếnAmed SK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnKaracabey Birlikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừKeçiörengücü | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSakaryaspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừKeçiörengücü | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừTuzlaspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừKeçiörengücü | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừKahramanmaraşspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Isparta Davrazspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Van BB | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karacabey Birlikspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Amed SK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Karacabey Birlikspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Şanlıurfaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |