Dexter Lembikisa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dexter Lembikisa |
| Ngày sinh | 04/11/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lincoln City, Wolves U21, Jamaica |
| Hợp đồng | 01/09/2025 - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừWolves U21 | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBarnsley | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừWolves U21 | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừYverdon Sport | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừWolves U21 | ĐếnYverdon Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừHearts | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừWolves U21 | ĐếnHearts | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừRotherham United | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừWolves U21 | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Jamaica | Vòng Loại WC CONCACAF | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Cúp Vàng Concacaf | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yverdon Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolves U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnsley | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |