Deybi Aldair Flores
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Deybi Aldair Flores |
| Ngày sinh | 16/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Najma, Honduras |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừToronto | ĐếnAl Najma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừMOL Fehérvár | ĐếnToronto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừPanaitolikos | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày04/08/2021 | TừOlimpia | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnOlimpia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMotagua | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnMotagua | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừMotagua | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2016 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnMotagua | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừMotagua | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2015 | TừMotagua | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Al Najma | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 5 |
| 2025 | Toronto | Giải nhà nghề Mỹ | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Honduras | Vòng Loại WC CONCACAF | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Toronto | Championship Canada | 20 | - | - | - | - |