Dhoraso Moreo Klas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dhoraso Moreo Klas |
| Ngày sinh | 30/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sheriff, Suriname |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnSheriff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừDeinze | ĐếnFC Iberia 1999 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừADO Den Haag | ĐếnDeinze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2021 | TừTBC | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | 1 | 3 | - | - |
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Deinze | Hạng Hai Bỉ | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Deinze | Cúp Quốc Gia Bỉ | 30 | - | - | - | - |