Diallang Jaiyesimi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diallang Jaiyesimi |
| Ngày sinh | 06/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leyton Orient, Barnet |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2026 | TừLeyton Orient | ĐếnBarnet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừCharlton Athletic | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừSt. Johnstone | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừCharlton Athletic | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừAFC Wimbledon | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừCharlton Athletic | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSwindon Town | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừNorwich City U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừSwindon Town | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừNorwich City U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừYeovil Town | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNorwich City U21 | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừGrimsby Town | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừNorwich City U21 | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừDulwich Hamlet | ĐếnNorwich City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Leyton Orient | FA Cup Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leyton Orient | Hạng Hai Anh | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Leyton Orient | EFL Trophy Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leyton Orient | Cúp Liên Đoàn Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Johnstone | Cúp Quốc Gia Scotland | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leyton Orient | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |