Didier Lamkel Ze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Didier Lamkel Ze |
| Ngày sinh | 17/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qingdao Hainiu, Cameroon |
| Số áo | 60 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/06/2025 | TừSint-Truiden | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừFatih Karagümrük | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừSakaryaspor | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừHatayspor | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMetz | ĐếnHatayspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừHatayspor | ĐếnMetz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừKV Kortrijk | ĐếnHatayspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừChabab Mohammédia | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừKV Kortrijk | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng91,000 € |
| Ngày23/08/2022 | TừAntwerp | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừMetz | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừAntwerp | ĐếnMetz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2022 | TừKhimki | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừAntwerp | ĐếnKhimki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừDunajská Streda | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừAntwerp | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừNiort | ĐếnAntwerp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cameroon | Vòng Loại WC Châu Phi | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sint-Truiden | VĐQG Bỉ | - | 4 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sint-Truiden | Cúp Quốc Gia Bỉ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Fatih Karagümrük | Giao Hữu CLB | 70 | - | - | - | - |