Diego Bardanca Flores
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Bardanca Flores |
| Ngày sinh | 20/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi, Gimnástica Torrelavega, Philippines |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKitchee | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừPersis Solo | ĐếnKitchee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBuriram United | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừChonburi FC | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2022 | TừBuriram United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2022 | TừTBC | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừLokomotiv | ĐếnPuszcza Niepołomice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừGorica | ĐếnLokomotiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2020 | TừInđija | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừUD Ibiza | ĐếnGimnástica Torrelavega | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừSJK | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2017 | TừReal Jaén | ĐếnSJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Philippines | Vòng Loại Asian Cup | 22 | - | - | - | - |
| 2026 | Philippines | Vòng Loại WC Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | Senior Shield Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kitchee | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |