Diego Carlos Santos Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Carlos Santos Silva |
| Ngày sinh | 15/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Como, Fenerbahçe |
| Số áo | 33 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừFenerbahçe | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày23/01/2025 | TừAston Villa | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừSevilla | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng31,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừNantes | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừEstoril | ĐếnNantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừPorto II | ĐếnEstoril | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừEstoril | ĐếnPorto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2014 | TừMadureira | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Como | VĐQG Ý | - | 1 | - | - | 8 |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | C1 Châu Âu | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aston Villa | C1 Châu Âu | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aston Villa | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Europa League | 33 | - | - | - | - |