Diego Falcinelli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Falcinelli |
| Ngày sinh | 26/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cittadella, Spezia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/10/2025 | TừTBC | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừModena | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừBologna | ĐếnModena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCrvena Zvezda | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừBologna | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừPerugia | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừBologna | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừSassuolo | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừFiorentina | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừSassuolo | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCrotone | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừSassuolo | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPerugia | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừSassuolo | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừJuve Stabia | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSassuolo | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Spezia | Hạng Hai Ý | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Spezia | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modena | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spezia | Hạng Hai Ý | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modena | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spezia | Cúp Ý | 16 | - | - | - | - |