Diego Fernando Herazo Moreno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Fernando Herazo Moreno |
| Ngày sinh | 14/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Lorenzo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừNacional | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2024 | TừSan Lorenzo | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừDeportes Tolima | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừIndependiente Medellín | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừDeportes Tolima | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừIndependiente Medellín | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMillonarios | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừIndependiente Medellín | ĐếnMillonarios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLa Equidad | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừIndependiente Medellín | ĐếnLa Equidad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừIndependiente Medellín | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừReal Cundinamarca | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnReal Cundinamarca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừIndependiente Medellín | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Lorenzo | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Nacional | VĐQG Uruguay | 76 | - | - | - | - |
| 2025 | Nacional | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | San Lorenzo | VĐQG Argentina | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | San Lorenzo | Copa Argentina | 27 | - | - | - | - |