Diego Gabriel Silva Rosa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Gabriel Silva Rosa |
| Ngày sinh | 12/10/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | APOEL |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừInternacional | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừBahia | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2025 | TừInternacional | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừBahia | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừLommel SK | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLommel SK | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừBahia | ĐếnLommel SK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừManchester City | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừVizela | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừManchester City | ĐếnVizela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLommel SK | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừManchester City | ĐếnLommel SK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừGremio U20 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | APOEL | VĐQG Síp | - | 2 | 3 | - | 7 |
| 2025 | Internacional | Copa do Brasil | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Internacional | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Internacional | Copa Libertadores | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lommel SK | Hạng Hai Bỉ | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lommel SK | Cúp Quốc Gia Bỉ | 33 | - | - | - | - |