Diego Gonzalo García Cardozo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Gonzalo García Cardozo |
| Ngày sinh | 29/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Peñarol |
| Hợp đồng | 03/01/2025 - |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừLiverpool | ĐếnPeñarol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừBoston River | ĐếnLiverpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2024 | TừBoston River | ĐếnLiverpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừEmelec | ĐếnBoston River | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừBoston River | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừEstudiantes | ĐếnBoston River | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừPatronato | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừEstudiantes | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừTalleres Córdoba | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2021 | TừEstudiantes | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừBoston River | ĐếnEstudiantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừJuventud | ĐếnBoston River | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừBoston River | ĐếnJuventud | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2019 | TừJuventud | ĐếnBoston River | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừTacuarembó | ĐếnJuventud | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2017 | TừJuventud | ĐếnTacuarembó | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Peñarol | VĐQG Uruguay | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Peñarol | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dragón | VĐQG El Salvador | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Liverpool | VĐQG Uruguay | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Liverpool | Copa Libertadores | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Liverpool | Cúp Quốc Gia Uruguay | 22 | - | - | - | - |