Diego Javier Llorente Ríos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Javier Llorente Ríos |
| Ngày sinh | 16/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Betis, Real Madrid II, Spain U20 |
| Số áo | 3 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,250,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2024 | TừLeeds United | ĐếnReal Betis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,250,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừRoma | ĐếnLeeds United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2023 | TừLeeds United | ĐếnRoma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRoma | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừLeeds United | ĐếnRoma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày24/09/2020 | TừReal Sociedad | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừReal Madrid | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừMálaga | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừReal Madrid | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRayo Vallecano | ĐếnReal Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừReal Madrid II | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừReal Madrid II | ĐếnReal Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Betis | VĐQG Tây Ban Nha | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Real Betis | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Betis | VĐQG Tây Ban Nha | 3 | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Real Betis | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Real Betis | Giao Hữu CLB | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Roma | Giao Hữu CLB | 14 | - | - | - | - |