Diego Martín Alaníz Ávila

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Martín Alaníz Ávila |
| Ngày sinh | 19/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ADC Juan Pablo II, River Plate, Guayaquil City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừBlooming | ĐếnADC Juan Pablo II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2025 | TừGuanacasteca | ĐếnBlooming | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAurora | ĐếnGuanacasteca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừCerro | ĐếnAurora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừGuabirá | ĐếnCerro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2022 | TừOrense | ĐếnGuabirá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừManta | ĐếnOrense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừOrense | ĐếnManta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừDelfin | ĐếnOrense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2018 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừGuayaquil City | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLiverpool | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừGuayaquil City | ĐếnLiverpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2017 | TừRacing | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừChapecoense | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừRiver Plate | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2015 | TừArgentinos Juniors | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2015 | TừRiver Plate | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2015 | TừMorelia | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2014 | TừRiver Plate | ĐếnMorelia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ADC Juan Pablo II | VĐQG Peru | - | 4 | 6 | - | 4 |
| 2025 | Blooming | Cúp Quốc Gia Bolivia | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Blooming | VĐQG Bolivia | - | 3 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Blooming | Copa Libertadores | 50 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Guanacasteca | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Aurora | VĐQG Bolivia | 50 | - | - | - | - |