Diego Maurício Machado de Brito
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Maurício Machado de Brito |
| Ngày sinh | 25/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Semen Padang |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừPersebaya Surabaya | ĐếnSemen Padang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2025 | TừOdisha FC | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMumbai City | ĐếnOdisha FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừAl Shahaniya | ĐếnMumbai City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2021 | TừOdisha FC | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừCSA | ĐếnOdisha FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừBusan I'Park | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừBragantino | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừGangwon | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừBragantino | ĐếnGangwon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừCangzhou | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2016 | TừBragantino | ĐếnCangzhou | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừBragantino | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAl-Qadsiah | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2015 | TừBragantino | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2015 | TừVitória FC | ĐếnBragantino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | - | 1 | - | - | 1 |
| 2026 | Persebaya Surabaya | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Odisha FC | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Odisha FC | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Odisha FC | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Mumbai City | C1 Châu Á | 33 | - | - | - | - |