Diego Sebastián Laxalt Suárez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Sebastián Laxalt Suárez |
| Ngày sinh | 07/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Peñarol, Dinamo Moskva |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừTBC | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMilan | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừCeltic | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừMilan | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTorino | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừMilan | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày17/08/2018 | TừGenoa | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng19,000,000 € |
| Ngày30/07/2016 | TừInter | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,800,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừGenoa | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừInter | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/01/2015 | TừEmpoli | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2014 | TừInter | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBologna | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2013 | TừInter | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2013 | TừDefensor Sporting | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Peñarol | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | Peñarol | VĐQG Uruguay | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Dinamo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Moskva | VĐQG Nga | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Moskva | VĐQG Nga | 93 | - | - | - | - |