Diego Silva Nascimento Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Silva Nascimento Santos |
| Ngày sinh | 06/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ayutthaya United, Aimoré |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/07/2025 | TừChadormalu SC | ĐếnAyutthaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừKolos Kovalivka | ĐếnChadormalu SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSumqayıt | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừKolos Kovalivka | ĐếnSumqayıt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừKolos Kovalivka | ĐếnZalaegerszegi TE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừKolos Kovalivka | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừVitebsk | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày31/12/2020 | TừShakhtyor | ĐếnVitebsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừVitebsk | ĐếnShakhtyor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừGremio U20 | ĐếnAimoré | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAimoré | ĐếnGremio U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chadormalu SC | Cúp Quốc Gia Iran | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chadormalu SC | VĐQG Iran | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sumqayıt | VĐQG Azerbaijan | 22 | - | - | - | - |