Dienit Isufi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dienit Isufi |
| Ngày sinh | 05/02/2003 (23 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dukagjini |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2025 | TừDrita | ĐếnDukagjini | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừKF Kika | ĐếnDrita | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừDrita | ĐếnKF Kika | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dukagjini | VĐQG Kosovo | - | 5 | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Dukagjini | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Drita | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dukagjini | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dukagjini | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Drita | Europa Conference League | 47 | - | - | - | - |