Dilshodjon Komilov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dilshodjon Komilov |
| Ngày sinh | 16/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qizilqum |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừTBC | ĐếnNavbakhor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2025 | TừNasaf | ĐếnQizilqum | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừLokomotiv | ĐếnNasaf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2024 | TừAndijan | ĐếnLokomotiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừLokomotiv | ĐếnAndijan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Qizilqum | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2026 | Uzbekistan | Vòng Loại WC Châu Á | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Qizilqum | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nasaf | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Lokomotiv | VĐQG Uzbekistan | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Nasaf | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |