Dimitar Evtimov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dimitar Evtimov |
| Ngày sinh | 07/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Botev Vratsa, Bulgaria |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCSKA Sofia | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBotev Vratsa | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừCSKA Sofia | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2024 | TừKarmiotissa | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừCSKA Sofia | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2020 | TừAccrington Stanley | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừBurton Albion | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2018 | TừTBC | ĐếnBurton Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2017 | TừPort Vale | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnPort Vale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2015 | TừMansfield Town | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2014 | TừNottingham Forest | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/12/2011 | TừGainsborough Trinity | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2011 | TừNottingham Forest | ĐếnGainsborough Trinity | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | 1 | 3 |
| 2025-2026 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Botev Vratsa | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 25 | - | - | - | - |