Dimitri Joseph Oberlin Mfomo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dimitri Joseph Oberlin Mfomo |
| Ngày sinh | 27/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sepsi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2024 | TừAdanaspor | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2023 | TừServette | ĐếnAdanaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừThun | ĐếnServette | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừServette | ĐếnThun | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừBayern München II | ĐếnServette | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừBasel | ĐếnBayern München II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừZulte-Waregem | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBasel | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừEmpoli | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBasel | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSalzburg | ĐếnBasel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,100,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừBasel | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừSalzburg | ĐếnBasel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày31/12/2016 | TừRheindorf Altach | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừSalzburg | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừZürich | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sepsi | VĐQG Romania | - | 6 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Sepsi | Cúp Quốc Gia Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adanaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adanaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Adanaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Thun | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 10 | - | - | - | - |