Dimitri Petratos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dimitri Petratos |
| Ngày sinh | 10/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ATK Mohun Bagan |
| Hợp đồng | 18/07/2022 - 31/05/2026 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2022 | TừAl-Wehda | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừWestern Sydney Wanderers | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừAl-Wehda | ĐếnWestern Sydney Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừNewcastle Jets | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừUlsan HD | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2017 | TừBrisbane Roar | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừKelantan Red Warrior | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/12/2012 | TừSydney | ĐếnKelantan Red Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSydney II | ĐếnSydney | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2010 | TừSydney Olympic | ĐếnSydney II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2010 | TừSydney II | ĐếnSydney Olympic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | - | 2 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |