Dimitris Limnios
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dimitris Limnios |
| Ngày sinh | 27/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Sittard, Panathinaikos, Greece |
| Hợp đồng | 01/01/2024 - 30/06/2027 |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừFortuna Sittard | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2025 | TừPanathinaikos | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừFC Köln | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFC Twente | ĐếnFC Köln | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừFC Köln | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2020 | TừPAOK | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừAtromitos | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |