Diogo da Silva Farias

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diogo da Silva Farias |
| Ngày sinh | 13/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Jazira Al Hamra |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnAl Jazira Al Hamra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừAl Dhafra | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừEmirates | ĐếnAl Dhafra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2022 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnEmirates | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2021 | TừEmirates | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừVegalta Sendai | ĐếnEmirates | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừAl Khor | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnAl Khor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừEtoile du Sahel | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSão Bernardo | ĐếnEtoile du Sahel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừIncheon United | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSão Bernardo | ĐếnIncheon United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừOeste | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2014 | TừSão Bernardo | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2013 | TừIncheon United | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSão Bernardo | ĐếnIncheon United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2012 | TừAvaí | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2012 | TừSão Bernardo | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2010 | TừPalmeiras U20 | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2009 | TừSão Bernardo | ĐếnPalmeiras U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dibba Al Fujairah | Hạng Hai UAE | 90 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Emirates | VĐQG UAE | 90 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Dhafra | Hạng Hai UAE | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Emirates | Cúp Vùng Vịnh UAE | 90 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Emirates | Hạng Hai UAE | 90 | - | - | - | - |