Diogo Henrique Sodré

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diogo Henrique Sodré |
| Ngày sinh | 21/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | North Esporte, Luverdense |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/06/2025 | TừSão Luiz | ĐếnNorth Esporte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2025 | TừMonsoon | ĐếnSão Luiz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừEC São José | ĐếnMonsoon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2024 | TừSão Luiz | ĐếnEC São José | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBrasiliense | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2022 | TừCaxias | ĐếnBrasiliense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2021 | TừYpiranga Erechim | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/05/2021 | TừCRAC | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừNovorizontino | ĐếnCRAC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừVotuporanguense | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừTBC | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừCoritiba | ĐếnLuverdense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừLuverdense | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2016 | TừCoritiba | ĐếnLuverdense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừBragantino | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2014 | TừCoritiba | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Monsoon | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | São Luiz | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Luiz | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | EC São José | Hạng Hai Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | São Luiz | Gaucho 1 Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Brasiliense | Copa do Brasil | 17 | - | - | - | - |