Dion Cools
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dion Cools |
| Ngày sinh | 04/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cerezo Osaka, Malaysia |
| Hợp đồng | 03/06/2025 - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/06/2025 | TừBuriram United | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừJablonec | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2022 | TừFC Midtjylland | ĐếnJablonec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừZulte-Waregem | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừFC Midtjylland | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừClub Brugge | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừOH Leuven | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Malaysia | Vòng Loại Asian Cup | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Cerezo Osaka | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Malaysia | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Malaysia | Vòng Loại WC Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Buriram United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Buriram United | Cúp FA Thái Lan | - | 1 | - | - | 1 |