Dionisio Emmanuel Villalba Rojano

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dionisio Emmanuel Villalba Rojano |
| Ngày sinh | 21/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eldense |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMálaga | ĐếnEldense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAtlético Baleares | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCultural Leonesa | ĐếnAtlético Baleares | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừLech Poznań | ĐếnCultural Leonesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừFuenlabrada | ĐếnLech Poznań | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừRacing Santander | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2015 | TừReal Oviedo | ĐếnRacing Santander | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2015 | TừLeganés | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừCádiz | ĐếnLeganés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừUdinese | ĐếnCádiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2014 | TừHércules | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừUdinese | ĐếnHércules | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừLeganés | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừUdinese | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2012 | TừCádiz | ĐếnUdinese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừDeportivo La Coruña II | ĐếnCádiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Málaga | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 7 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Málaga | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Málaga | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Málaga | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Atlético Baleares | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Atlético Baleares | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |