Dirceu Wiggers de Oliveira Filho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dirceu Wiggers de Oliveira Filho |
| Ngày sinh | 05/01/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caxias |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừOperário PR | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừParaná | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2021 | TừBoa | ĐếnSão Bento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừVilafranquense | ĐếnBoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừLondrina | ĐếnVilafranquense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2019 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừLondrina | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừTBC | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừMarítimo | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừLondrina | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừCoritiba | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừPaysandu | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2013 | TừCoritiba | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2013 | TừLondrina | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừCoritiba | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừCoritiba | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừNova Iguaçu | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCoritiba | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừAvaí | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2011 | TừCoritiba | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừBotafogo SP | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừCoritiba | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Caxias | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Caxias | Hạng Hai Brazil | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Caxias | Gaucho 1 Brasil | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Caxias | Gaucho 1 Brasil | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 3 | - | - | - | - |