Divine Lunga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Divine Lunga |
| Ngày sinh | 25/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mamelodi Sundowns, Zimbabwe |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2023 | TừGolden Arrows | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnGolden Arrows | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừGolden Arrows | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mamelodi Sundowns | CAF Champions League | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Zimbabwe | Vòng Loại WC Châu Phi | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Mamelodi Sundowns | FIFA Club World Cup | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mamelodi Sundowns | CAF Champions League | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mamelodi Sundowns | VĐQG Nam Phi | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mamelodi Sundowns | Nedbank Cup Nam Phi | 29 | - | - | - | - |