Djasur Yakhshibaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Djasur Yakhshibaev |
| Ngày sinh | 24/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv, Ordabasy, Uzbekistan |
| Hợp đồng | 20/02/2026 - |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/02/2026 | TừTBC | ĐếnLokomotiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2025 | TừTBC | ĐếnNassaji Mazandaran | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2025 | TừTBC | ĐếnNassaji Mazandaran | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừNavbakhor | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừLegia Warszawa | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSheriff | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừLegia Warszawa | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2021 | TừPakhtakor | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày31/12/2020 | TừShakhtyor | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2020 | TừPakhtakor | ĐếnShakhtyor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2020 | TừEnergetik-BGU | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2020 | TừPakhtakor | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừOKMK | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừPakhtakor | ĐếnOKMK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Uzbekistan | Vòng Loại WC Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Nassaji Mazandaran | Cúp Quốc Gia Iran | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nassaji Mazandaran | VĐQG Iran | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ordabasy | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |