Djavokhir Sokhibov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Djavokhir Sokhibov |
| Ngày sinh | 01/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bangladesh Police |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/03/2024 | TừAlay | ĐếnBangladesh Police | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2023 | TừSurkhon Termez | ĐếnAlay | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừSogdiana | ĐếnLokomotiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừPakhtakor | ĐếnSogdiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừMetallurg | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừPakhtakor | ĐếnMetallurg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Bangladesh Police | VĐQG Bangladesh | 95 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bangladesh Police | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 95 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alay | Cúp Châu Á | 15 | - | - | - | - |
| 2022 | Surkhon Termez | VĐQG Uzbekistan | 4 | - | - | - | - |
| 2022 | Surkhon | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2022 | Surkhon | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |