Dmitriy Vorobyev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dmitriy Vorobyev |
| Ngày sinh | 28/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv Moskva, Russia |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2027 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừOrenburg | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSochi | ĐếnOrenburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừOrenburg | ĐếnSochi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnOrenburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừFK Nizjni Novgorod | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2019 | TừHradec Králové | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2018 | TừTBC | ĐếnHradec Králové | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Moskva | VĐQG Nga | - | 9 | 4 | - | 3 |
| 2024 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Orenburg | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |