Dmytro Korkishko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dmytro Korkishko |
| Ngày sinh | 04/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Avanhard Lozova |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/03/2026 | TừKudrivka | ĐếnFC Avanhard Lozova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừTBC | ĐếnKudrivka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừTBC | ĐếnNyva Buzova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừTBC | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừChornomorets | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừDnipro-1 | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừHatayspor | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGiresunspor | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừChornomorets | ĐếnGiresunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2015 | TừTBC | ĐếnChornomorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kudrivka | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Kudrivka | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kudrivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nyva Buzova | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nyva Buzova | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Metal Kharkiv | VĐQG Ukraine | 7 | - | - | - | - |