Raphael Guimarães de Paula

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raphael Guimarães de Paula |
| Ngày sinh | 05/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vila Nova, Ajman, Remo |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừRemo | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừAtlético GO | ĐếnAjman | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừKhorfakkan Club | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAtlético Mineiro | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừKhorfakkan Club | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừFortaleza | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2018 | TừBotafogo SP | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừChapecoense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFigueirense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2016 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Remo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ajman | VĐQG UAE | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kazma | Emir Cup Kuwait | - | - | - | - | - |