Domingos Quina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Domingos Quina |
| Ngày sinh | 18/11/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pafos FC |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2024 | TừUdinese | ĐếnPafos FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừVizela | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừUdinese | ĐếnVizela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừRotherham United | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừWatford | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừElche | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừWatford | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2022 | TừBarnsley | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừWatford | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừFulham | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừWatford | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGranada | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừWatford | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừWest Ham United U21 | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừChelsea U18 | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Pafos FC | VĐQG Síp | - | 6 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | VĐQG Síp | 8 | - | - | - | - |