Dominic Thomas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dominic Thomas |
| Ngày sinh | 14/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Airdrieonians |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừAyr United | ĐếnAirdrieonians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừDerry City | ĐếnAyr United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừQueen's Park | ĐếnDerry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDunfermline Athletic | ĐếnQueen's Park | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2020 | TừKilmarnock | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2020 | TừDunfermline Athletic | ĐếnKilmarnock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừKilmarnock | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2019 | TừDumbarton | ĐếnKilmarnock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừKilmarnock | ĐếnDumbarton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừDumbarton | ĐếnKilmarnock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2018 | TừKilmarnock | ĐếnDumbarton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2018 | TừQueen of the South | ĐếnKilmarnock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừKilmarnock | ĐếnQueen of the South | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừMotherwell | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2017 | TừQueen of the South | ĐếnMotherwell | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMotherwell | ĐếnQueen of the South | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Derry City | VĐQG Ireland | - | - | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Derry City | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen's Park | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen's Park | Hạng Nhất Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Queen's Park | Cúp Liên Đoàn Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queen's Park | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |