Dominik Dinga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dominik Dinga |
| Ngày sinh | 07/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Voždovac |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừPetržalka akadémia | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừNaftan | ĐếnPetržalka akadémia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2024 | TừTBC | ĐếnNaftan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừTBC | ĐếnShakhtyor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừUral | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừDinamo Minsk | ĐếnUral | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2020 | TừUral | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừPartizan | ĐếnUral | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừUral | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2016 | TừTBC | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Petržalka akadémia | Hạng Hai Slovakia | - | - | - | 1 | 6 |
| 2024-2025 | Petržalka akadémia | Cúp Quốc Gia Slovakia | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Naftan | VĐQG Belarus | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shakhtyor | Cúp Quốc Gia Belarus | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Naftan | Cúp Quốc Gia Belarus | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Shakhtyor | VĐQG Belarus | 6 | - | - | - | - |