Dominik Frieser
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dominik Frieser |
| Ngày sinh | 09/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grazer AK |
| Số áo | 28 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừHartberg | ĐếnGrazer AK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừCesena | ĐếnHartberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừTBC | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừLASK Linz | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừWolfsberger AC | ĐếnLASK Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừKapfenberger SV | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừHartberg | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừKalsdorf | ĐếnHartberg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừHartberg | ĐếnKalsdorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Grazer AK | VĐQG Áo | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Grazer AK | Cúp Quốc Gia Áo | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Grazer AK | Giao Hữu CLB | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hartberg | VĐQG Áo | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hartberg | Cúp Quốc Gia Áo | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hartberg | VĐQG Áo | 33 | - | - | - | - |