Dominik Janosek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dominik Janosek |
| Ngày sinh | 13/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sigma Olomouc |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừNAC Breda | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPardubice | ĐếnNAC Breda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừViktoria Plzeň | ĐếnPardubice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBaník Ostrava | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2022 | TừViktoria Plzeň | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừZlín | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừViktoria Plzeň | ĐếnZlín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừMladá Boleslav | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2020 | TừViktoria Plzeň | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSlovácko | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừViktoria Plzeň | ĐếnSlovácko | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSlovácko | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừZbrojovka Brno | ĐếnSlovácko | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBrno U19 | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sigma Olomouc | VĐQG Séc | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | NAC Breda | VĐQG Hà Lan | - | 2 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | NAC Breda | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NAC Breda | Hạng Nhất Hà Lan | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NAC Breda | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 39 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pardubice | VĐQG Séc | 39 | - | - | - | - |