Dominik Reiter
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dominik Reiter |
| Ngày sinh | 04/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blau-Weiß Linz |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2025 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnBlau-Weiß Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừRheindorf Altach | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLASK Linz | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWiener Neustadt | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừLASK Linz | ĐếnWiener Neustadt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừJuniors OÖ | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Dinamo Tbilisi II | Hạng Hai Georgia | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Tbilisi | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Tbilisi | C1 Châu Âu | 24 | - | - | - | - |