Dominik Stolz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dominik Stolz |
| Ngày sinh | 04/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Racing, Greuther Fürth II |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSwift Hesperange | ĐếnRacing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2020 | TừF91 Dudelange | ĐếnSwift Hesperange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSandhausen | ĐếnF91 Dudelange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBayreuth | ĐếnSandhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAnsbach | ĐếnGreuther Fürth II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Racing | VĐQG Luxembourg | - | 6 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Swift Hesperange | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swift Hesperange | VĐQG Luxembourg | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |